Y. Bonilla

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Diablos Rojos 16 16:20 5.8 3.5 1.7 43.3% 11.8% 60.0% 0 0
LNBP LNBP 16 16:20 5.8 3.5 1.7 43.3% 11.8% 60.0% 0 0
Angeles CDMX 36 24:26 12.9 7.9 3.4 56.9% 19.7% 59.3% 8 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions