Y. Baeri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
FUS Rabat (Mar) 8 15:38 8.2 1.5 1.5 47.1% 47.2% 25.0% 0 0
BAL BAL 8 15:38 8.2 1.5 1.5 47.1% 47.2% 25.0% 0 0
FUS Rabat (Mar) 6 8:07 3.5 0.3 0.5 35.0% 38.5% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions