Y. Ametani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kagoshima Rebnise 55 17:48 5.3 2.8 2.9 31.7% 22.7% 70.4% 0 0
B2.League B2.League 55 17:48 5.3 2.8 2.9 31.7% 22.7% 70.4% 0 0
Kagoshima Rebnise 58 18:25 6.3 2.1 1.7 32.7% 27.1% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions