Y. Aksu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Turkey U20 3 18:39 4.3 2.3 2.7 28.6% 25.0% 60.0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 3 18:39 4.3 2.3 2.7 28.6% 25.0% 60.0% 0 0
Manisa 6 2:04 0.3 0 0.3 50.0% 0.0% 0% 0 0
Besiktas 15 1:26 0.7 0 0.1 55.6% 0.0% 0% 0 0
Besiktas 2 2:04 1 0 0 50.0% 0% 0% 0 0
Besiktas 13 2:51 0.9 0.5 0.7 45.5% 33.3% 50.0% 0 0
Besiktas 2 0:44 1.5 0 0 100.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions