Y. A. Ghanem

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Al Wahda 4 23:47 7.5 2.8 0.8 40.0% 18.2% 66.7% 0 0
WASL WASL 4 23:47 7.5 2.8 0.8 40.0% 18.2% 66.7% 0 0
KFUM Fryshuset 12 26:29 12.3 3.8 0.8 45.5% 27.3% 77.8% 0 0
KFUM Fryshuset 18 31:14 12.9 6.9 2.2 40.7% 26.8% 56.1% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions