Xu Ke

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zhejiang Guangsha 6 12:54 1.5 0.5 2.2 27.3% 12.5% 100.0% 0 0
CBA CBA 1 9:26 0 1 3 0% 0% 0% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 5 13:35 1.8 0.4 2 27.3% 12.5% 100.0% 0 0
Zhejiang Guangsha 28 13:26 2.6 0.9 1.6 32.9% 28.3% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions