Xu Jie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Guangdong 46 26:32 10.5 2.9 4.4 40.7% 36.1% 84.8% 1 0
CBA CBA 42 26:26 9.7 2.8 4.1 38.5% 34.2% 87.2% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 4 27:28 18.2 4 7 59.1% 51.6% 71.4% 1 0
Guangdong 51 35:59 15.8 4.1 7.4 43.8% 36.1% 87.6% 14 1
Guangdong 59 26:50 11.5 2.8 3.2 45.5% 37.4% 82.2% 0 0
China 5 14:44 3.2 2 2.4 25.0% 36.4% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions