Xing Zhijiang

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shanxi Zhongyu 23 14:19 3.3 2.8 0.7 36.1% 32.8% 41.7% 0 0
CBA CBA 23 14:19 3.3 2.8 0.7 36.1% 32.8% 41.7% 0 0
Shanxi Zhongyu 45 25:36 7.4 5.4 0.7 35.9% 35.2% 69.4% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions