Xavier Ignacio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hebraica y Macabi 35 23:12 9.2 4.3 2 42.5% 26.9% 69.1% 3 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 35 23:12 9.2 4.3 2 42.5% 26.9% 69.1% 3 0
Penarol 29 20:49 8 3.3 1.4 49.7% 37.3% 65.1% 0 0
Penarol 40 18:00 6.4 3.3 0.8 41.9% 31.1% 71.7% 1 0
Uruguay 2 12:37 6 2.5 1 50.0% 100.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions