Xanthopoulos Vasilis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Peristeri 16 13:28 1.6 0.8 2.9 25.8% 26.1% 50.0% 0 0
Basket League Basket League 16 13:28 1.6 0.8 2.9 25.8% 26.1% 50.0% 0 0
Peristeri 6 18:48 2 2.3 3.7 35.3% 0.0% 0.0% 0 0
Peristeri 23 10:19 0.6 0.6 1.9 17.2% 9.1% 50.0% 0 0
Peristeri 19 7:03 0.6 0.7 1 21.4% 12.5% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions