X. Williams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sutjeska 15 17:00 8.3 5.3 0.7 51.1% 35.8% 70.0% 1 0
Prva A Liga Prva A Liga 15 17:00 8.3 5.3 0.7 51.1% 35.8% 70.0% 1 0
Sutjeska 5 9:37 3.8 2.6 0.6 36.8% 50.0% 0% 0 0
Lusitania 2 33:17 13 8 1 35.7% 22.2% 100.0% 1 0
Lusitania 4 29:41 13.2 6.8 2 44.7% 35.7% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions