X. Tola

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Albania 4 24:42 13.5 5.2 1.5 74.2% 100.0% 53.8% 0 0
EuroBasket EuroBasket 4 24:42 13.5 5.2 1.5 74.2% 100.0% 53.8% 0 0
Albania 3 18:26 9.3 5.7 1.3 57.1% 50.0% 75.0% 0 0
Albania 4 15:00 7.2 3.5 0 68.8% 0% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions