X. Smith

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ovarense 1 17:47 7 2 3 22.2% 0.0% 60.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 1 17:47 7 2 3 22.2% 0.0% 60.0% 0 0
Ovarense 4 24:14 11.5 3.5 2.8 33.3% 38.1% 60.0% 0 0
Iskra Svit 3 37:47 16.3 3.3 2.7 41.0% 33.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions