X. Rice

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Randers Team FOG Naestved 32 27:26 17.8 2.2 3.7 46.8% 37.4% 82.7% 1 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 30 26:57 17.3 2.2 3.8 46.4% 35.3% 83.3% 1 0
Denmark Cup Denmark Cup 2 34:34 24.5 3.5 2 51.9% 56.2% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions