X. Pinson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ostioneros de Guaymas 10 25:23 8.3 3.4 3.7 46.7% 38.2% 70.0% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 10 25:23 8.3 3.4 3.7 46.7% 38.2% 70.0% 0 0
Leicester Riders 13 20:12 9.8 2.4 3.8 45.9% 42.1% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions