X. Marsters

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tauranga Whai 20 22:15 8.8 2.9 1.8 48.8% 52.6% 76.2% 0 0
NBL NBL 20 22:15 8.8 2.9 1.8 48.8% 52.6% 76.2% 0 0
Tauranga Whai New Zealand U19 17 11:26 4.5 1.8 0.4 32.9% 35.2% 90.0% 0 0
Tauranga Whai 6 1:18 0.5 0 0 33.3% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions