X. Leka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Elbasani 17 18:06 2.8 1.2 1.8 31.6% 24.3% 50.0% 0 0
Superliga Superliga 17 18:06 2.8 1.2 1.8 31.6% 24.3% 50.0% 0 0
Elbasani 2 30:18 4.5 2 3.5 22.2% 11.1% 0.0% 0 0
Elbasani 19 29:12 5.2 1.9 3.4 29.7% 16.7% 52.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions