X. Junwei

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zhejiang Guangsha 20 7:43 1.6 0.8 0.1 30.6% 28.0% 100.0% 0 0
CBA CBA 14 4:18 0.5 0.6 0.1 23.1% 12.5% 0% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 6 15:42 4 1.5 0.2 34.8% 35.3% 100.0% 0 0
Zhejiang Guangsha 3 34:17 15.7 3 1 58.6% 50.0% 50.0% 0 0
Zhejiang Guangsha 15 6:55 1.2 1 0.1 31.6% 33.3% 66.7% 0 0
KK Metalac 4 1:45 1 0.2 0 66.7% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions