X. Hajdari

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Albania 1 1:46 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 1 1:46 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
Kamza Basket 8 17:23 10.1 5.8 1 45.9% 35.3% 63.3% 0 0
Beselidhja 22 13:06 6.1 4 0.9 44.9% 30.0% 58.6% 1 0
Kamza Basket 19 20:33 9.7 6.9 1.5 43.8% 27.5% 58.0% 5 0
Albania 1 6:27 4 0 0 50.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions