X. Gaxho

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Albania 4 25:34 9.5 5.2 3.2 35.1% 27.3% 75.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 4 25:34 9.5 5.2 3.2 35.1% 27.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2029 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions