X. Cork

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Den Bosch 28 19:16 8.7 4.6 1.5 56.4% 15.0% 62.3% 0 0
BNXT League BNXT League 24 18:41 8.7 4.7 1.5 55.8% 16.7% 63.0% 0 0
DBL DBL 4 22:41 8.5 4.2 1.8 60.0% 0.0% 57.1% 0 0
Den Bosch 2 23:22 8.5 7.5 1.5 53.3% 0% 25.0% 0 0
Den Bosch 42 19:26 7.6 4.4 1.1 62.0% 0.0% 63.5% 2 0
Den Bosch 1 14:52 4 3 3 50.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions