X. Bowers

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Beselidhja 22 14:50 2.9 4.8 1.3 45.5% 33.3% 55.0% 1 0
Liga Unike Liga Unike 3 21:32 4.7 7 2.7 55.6% 0.0% 66.7% 1 0
Superliga Superliga 19 13:47 2.6 4.4 1.1 43.5% 37.5% 50.0% 0 0
Kamza Basket 1 30:40 21 12 5 77.8% 50.0% 85.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions