X. Bell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CIU 3 25:11 13 5 1.7 51.7% 40.0% 70.0% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 3 25:11 13 5 1.7 51.7% 40.0% 70.0% 0 0
CIU 23 29:10 13.3 4.7 2.8 44.9% 31.8% 79.3% 1 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions