X. Alexander

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tangerang Hawks 9 27:56 16 11 6.4 49.0% 30.4% 55.1% 5 1
NBL NBL 9 27:56 16 11 6.4 49.0% 30.4% 55.1% 5 1
Singapore Slingers 16 35:50 14 7.6 6.6 40.9% 32.8% 58.9% 4 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions