X. Abdurashitova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pavlodar W 33 31:58 9.2 3.6 3.8 37.5% 27.9% 68.6% 0 0
National League Women National League Women 33 31:58 9.2 3.6 3.8 37.5% 27.9% 68.6% 0 0
Pavlodar W 22 30:26 7.2 3.4 3.2 35.3% 26.2% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions