Wynn-Pollard Najai

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chomutov W 7 27:44 18.4 9.3 1.4 46.1% 43.8% 90.3% 3 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 1 19:46 21 11 0 57.1% 100.0% 80.0% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 29:04 18 9 1.7 44.3% 40.0% 92.3% 2 0
Chomutov W 25 26:13 17.6 9.4 1 49.0% 23.3% 85.1% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions