Wulff Luis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rostock 12 5:46 0.8 0.6 0.3 23.1% 10.0% 50.0% 0 0
BBL BBL 10 6:16 0.7 0.6 0.4 18.2% 11.1% 50.0% 0 0
German Cup German Cup 2 3:15 1 0.5 0 50.0% 0.0% 0% 0 0
Rostock 4 5:01 2.5 0.2 0 80.0% 66.7% 0% 0 0
Crailsheim Merlins 28 6:46 1 0.2 0.2 28.6% 30.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions