Wrzesinski Barbora

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
VBW Gdynia W 1 37:41 12 1 11 40.0% 0.0% 57.1% 1 0
Polish Cup W Polish Cup W 1 37:41 12 1 11 40.0% 0.0% 57.1% 1 0
VBW Gdynia W 23 31:36 14.8 3.7 5.8 39.6% 21.7% 85.7% 1 0
VBW Gdynia W 2 25:11 9.5 4 7 45.0% 0.0% 50.0% 0 0
VBW Gdynia W 34 26:28 8.8 3 7.7 40.4% 31.7% 72.9% 4 1
VBW Gdynia W Slovakia W 3 31:14 5.7 3 6.7 23.1% 0.0% 50.0% 0 0
VBW Gdynia W 33 27:12 9.8 2.7 5.6 36.8% 21.9% 82.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions