Wright Michael

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vllaznia 27 32:07 10.9 5.3 2 45.0% 34.1% 69.7% 1 0
Liga Unike Liga Unike 5 30:17 11.2 5.6 0.8 53.8% 40.7% 75.0% 0 0
Superliga Superliga 22 32:33 10.9 5.3 2.3 43.3% 32.8% 69.0% 1 0
Amra 28 20:18 7.7 3.5 1.1 34.6% 33.1% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions