Wright McKinley

Wright McKinley

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Buducnost Dubai 66 26:16 11.2 2.6 5.5 51.6% 39.8% 86.3% 2 0
Montenegrin Cup Montenegrin Cup 1 27:41 34 4 5 70.6% 40.0% 100.0% 0 0
ABA League ABA League 28 21:37 8.3 2.4 4.6 48.8% 40.5% 81.5% 0 0
EuroLeague EuroLeague 37 29:45 12.9 2.7 6.2 52.0% 39.4% 88.1% 2 0
Buducnost 55 21:43 11.5 2.4 4.5 49.5% 35.8% 84.6% 0 0
Dallas Mavericks Buducnost 53 23:20 10.7 2 3.7 45.5% 38.0% 77.5% 0 0
Dallas Mavericks 28 14:22 4 1.9 2.5 27.6% 27.6% 72.2% 0 0
Minnesota Timberwolves 2 7:48 2.5 0.5 1.5 33.3% 33.3% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions