Wright Marquis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
OGM Ormanspor 36 31:43 17.7 4.8 7.2 48.4% 27.7% 66.7% 12 1
Federation Cup Federation Cup 1 28:32 18 4 5 53.8% 25.0% 60.0% 0 0
TBL TBL 35 31:49 17.7 4.9 7.3 48.2% 27.8% 66.9% 12 1
Gaziantep 34 33:27 17.7 5.1 6.9 44.5% 27.9% 73.5% 7 0
Gaiteros del Zulia 10 22:01 8.2 2.1 2.4 33.0% 34.1% 37.5% 0 0
Samsunspor 5 30:28 15.4 2.8 7 42.9% 18.2% 82.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions