Wright-Foreman Justin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Iraklis Basket Zaragoza 39 24:36 16.1 2.8 2.7 49.3% 39.6% 80.0% 1 0
Basket League Basket League 17 28:02 17.5 3.8 3.4 46.9% 37.7% 79.7% 1 0
ACB ACB 14 19:26 11.6 1.1 1.4 48.1% 35.8% 76.9% 0 0
ENBL ENBL 8 26:20 20.9 3.5 3.5 55.3% 48.8% 85.0% 0 0
Al-Rayyan 19 31:04 25.7 4.7 2.8 51.0% 39.2% 85.1% 0 0
Winnipeg Sea Bears 15 34:25 25.9 3.6 6.1 42.9% 42.7% 84.8% 1 0
Pesaro 8 25:15 17.4 2.2 1.5 52.0% 35.0% 87.5% 0 0
USA 1 12:40 8 1 5 50.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions