Wooten Kenny

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bashkimi 12 17:36 6.5 3.7 0.4 70.0% 0.0% 64.7% 0 0
Superliga Superliga 12 17:36 6.5 3.7 0.4 70.0% 0.0% 64.7% 0 0
Atomeromu Paks 23 20:37 8 5.1 0.7 69.1% 0% 76.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions