Woodson Avery

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Libertas Livorno 36 28:32 16.4 2.8 2.2 41.0% 36.7% 68.4% 0 0
Serie A2 Serie A2 36 28:32 16.4 2.8 2.2 41.0% 36.7% 68.4% 0 0
Nardo 21 32:49 17.9 3.9 3.3 49.6% 46.2% 75.6% 0 0
Szczecin 1 26:21 28 0 2 66.7% 61.5% 0% 0 0
Szczecin 42 25:07 11.9 2.6 2.3 44.4% 42.0% 69.4% 0 0
Szczecin 7 23:41 7.7 2.3 2.7 31.7% 24.3% 87.5% 0 0
Kyiv Basket 1 26:10 20 4 1 54.5% 54.5% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions