Woods Antonio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ovarense 6 22:30 9.5 2.3 4.5 38.8% 42.9% 76.9% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 2 23:07 10.5 3 3.5 33.3% 33.3% 100.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 4 22:12 9 2 5 42.9% 50.0% 66.7% 0 0
Ovarense 24 24:20 8.3 3 3.9 37.6% 29.7% 66.7% 1 0
Ovarense Cocodrilos 27 30:30 13.6 3.6 2.9 43.3% 30.2% 85.9% 0 0
Ovarense 23 27:45 11.9 2.1 5.7 45.9% 36.5% 59.4% 1 0
Ovarense 5 25:38 7.2 2 3.8 45.2% 33.3% 55.6% 0 0
Tindastoll Ovarense 29 26:18 8.7 2.3 4.8 37.3% 30.1% 71.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions