Wong Yi-Hou

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Malaysia 4 22:52 23.5 5.5 1.2 57.1% 33.3% 78.1% 1 0
Đại hội Thể thao Đông Nam Á Đại hội Thể thao Đông Nam Á 4 22:52 23.5 5.5 1.2 57.1% 33.3% 78.1% 1 0
NS Matrix 16 22:19 7.8 2.3 1.9 41.4% 25.0% 65.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions