Wolff Cathrin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bertrange W 16 26:37 6.4 5.4 2.5 44.0% 30.8% 61.1% 1 0
Total League Women Total League Women 16 26:37 6.4 5.4 2.5 44.0% 30.8% 61.1% 1 0
Bertrange W 24 24:33 4.3 5.2 1.6 30.8% 10.7% 64.7% 2 0
Luxembourg W 2 5:51 0 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Grengewald Hueschtert W 31 15:29 3.8 3.7 0.6 45.9% 0.0% 78.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions