Wohlrath Kevin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bamberg 36 11:37 2.2 1.3 0.5 38.7% 22.0% 91.7% 0 0
German Cup German Cup 3 13:18 5 1.3 0.3 54.5% 50.0% 0% 0 0
ENBL ENBL 9 12:59 2 1.3 0.8 35.3% 10.0% 100.0% 0 0
BBL BBL 24 10:54 1.9 1.2 0.4 36.2% 20.0% 85.7% 0 0
Bamberg 31 17:38 4.2 2.1 0.7 40.9% 31.2% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions