Wohlfarth-Bottermann Jonas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ludwigsburg 33 14:58 4.1 4.5 0.5 61.4% 100.0% 40.0% 0 0
BBL BBL 31 15:04 4 4.5 0.5 60.2% 100.0% 39.3% 0 0
German Cup German Cup 2 13:21 5 3 0.5 80.0% 0% 50.0% 0 0
Ludwigsburg 33 12:40 3.7 4 0.2 50.0% 0% 46.4% 2 0
Ludwigsburg 13 12:18 3.5 3.8 0.3 60.7% 0.0% 57.9% 0 0
Hamburg 33 15:55 5.9 3.8 0.7 58.5% 25.0% 57.5% 0 0
Hamburg Germany 16 13:45 3.4 2.9 0.8 45.7% 0% 36.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions