Withers Todd

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Canterbury Rams 16 30:32 12.5 5.7 1.4 38.0% 38.2% 73.2% 0 0
NBL NBL 16 30:32 12.5 5.7 1.4 38.0% 38.2% 73.2% 0 0
Hapoel Holon 11 18:41 4.1 0.7 0.7 35.0% 34.4% 60.0% 0 0
Otago Nuggets Hapoel Holon 12 22:05 10.8 4.4 0.6 47.5% 42.0% 83.3% 1 0
Perth 14 20:18 5.8 2.6 0.4 46.0% 42.9% 66.7% 0 0
Darussafaka 10 26:56 7.5 4.3 0.6 40.0% 35.2% 80.0% 0 0
Darussafaka 4 24:24 10.2 3 1 60.9% 59.1% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions