Wisnu Arki

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dewa United 20 12:57 4.3 1.4 0.9 41.7% 19.4% 58.8% 0 0
NBL NBL 20 12:57 4.3 1.4 0.9 41.7% 19.4% 58.8% 0 0
Dewa United 34 14:39 3.4 2.4 1.4 38.9% 26.3% 52.8% 0 0
Satria Muda 33 17:03 4.2 2.6 1.5 34.8% 24.6% 64.4% 0 0
Satria Muda 22 23:39 9.5 3.8 3.4 50.0% 25.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions