Winton Shalonda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dudelange W 21 35:46 19.8 9 5.5 49.4% 33.7% 74.4% 11 1
Total League Women Total League Women 21 35:46 19.8 9 5.5 49.4% 33.7% 74.4% 11 1
Dudelange W 21 38:44 17.6 9.6 5.1 45.5% 25.8% 77.6% 10 0
Dudelange W 32 31:30 13.8 7.1 2.8 47.4% 27.0% 73.3% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions