Winston Cassius

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Jerusalem 21 20:08 13 0.1 3.5 42.6% 37.5% 95.6% 0 0
Super League Super League 21 20:08 13 0.1 3.5 42.6% 37.5% 95.6% 0 0
Hapoel Jerusalem Reggiana 19 20:18 14.8 2.3 3.8 48.3% 39.1% 78.1% 0 0
Reggiana 32 25:11 15.8 2.8 5.1 39.5% 29.0% 81.5% 3 0
Reggiana 16 26:15 14.8 2.2 5.7 40.4% 27.4% 78.8% 1 0
Tofas 27 29:03 14.9 2.8 5.2 46.3% 37.5% 93.2% 1 0
Tofas 17 30:18 14.9 2.8 4.5 48.4% 39.7% 84.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions