Winkowski Piotr

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bydgoszcz 46 16:28 9.5 5.7 0.6 63.8% 14.3% 54.3% 5 0
1 Liga 1 Liga 46 16:28 9.5 5.7 0.6 63.8% 14.3% 54.3% 5 0
Bydgoszcz 45 11:54 4.8 3.4 0.3 50.3% 31.2% 65.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions