Windler Dylan

Windler Dylan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Perth 29 28:31 13.2 6.5 2.2 50.0% 39.5% 75.3% 6 0
NBL NBL 29 28:31 13.2 6.5 2.2 50.0% 39.5% 75.3% 6 0
Perth 28 28:40 12.2 6.6 1.9 47.4% 40.0% 86.3% 4 0
Atlanta Hawks 4 28:27 12.2 8 2 41.9% 41.9% 100.0% 0 0
Los Angeles Lakers Atlanta Hawks New York Knicks 18 6:23 2.4 0.9 0.6 44.8% 44.8% 0% 0 0
Cleveland Cavaliers 3 3:28 1.7 0 0.3 50.0% 50.0% 0% 0 0
Cleveland Cavaliers 4 19:49 7.8 3.8 1.8 38.5% 38.5% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions