Winchester Everett

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pioneros 12 17:05 6.2 2.2 1.2 40.9% 15.8% 68.0% 0 0
Superliga Superliga 12 17:05 6.2 2.2 1.2 40.9% 15.8% 68.0% 0 0
Ostioneros de Guaymas 20 22:52 8.1 3.8 1.4 46.7% 26.2% 56.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions