Winata Darryl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rajawali Medan 10 7:11 1.6 1.1 0.2 28.6% 22.2% 50.0% 0 0
NBL NBL 10 7:11 1.6 1.1 0.2 28.6% 22.2% 50.0% 0 0
Rajawali Medan 24 17:52 6.6 2.3 1.8 34.1% 28.0% 76.2% 0 0
Dewa United 4 4:44 1.5 0.5 0.5 28.6% 25.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions