Winata Christopher

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bumi Borneo 20 11:55 2.9 0.6 0.9 37.1% 29.4% 100.0% 0 0
NBL NBL 20 11:55 2.9 0.6 0.9 37.1% 29.4% 100.0% 0 0
Rajawali Medan 25 12:57 3.6 1.5 0.9 34.9% 28.9% 40.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions