Wimberg Jan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hamburg 30 23:10 5.1 3.2 1.4 38.1% 29.3% 88.9% 0 0
BBL BBL 30 23:10 5.1 3.2 1.4 38.1% 29.3% 88.9% 0 0
Hamburg 14 23:11 6.1 3.1 1.3 32.7% 26.7% 100.0% 0 0
Hamburg 26 24:19 7.8 3.9 2.2 39.6% 27.0% 86.2% 1 0
Hamburg 10 20:50 5.6 3 1.7 40.7% 25.0% 83.3% 0 0
Bayern 30 12:28 2.7 1.7 0.7 49.3% 30.3% 100.0% 0 0
Bayern Germany 14 8:05 1.6 1.4 0.4 41.2% 33.3% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions