Wimbardi Gede

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rajawali Medan 17 16:34 4.3 1.2 0.9 31.4% 15.0% 72.2% 0 0
NBL NBL 17 16:34 4.3 1.2 0.9 31.4% 15.0% 72.2% 0 0
Bali United 23 18:06 6.8 1 1.9 36.1% 30.9% 65.8% 0 0
Bali United 14 5:54 1.5 0.6 1 16.7% 0.0% 65.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions